Chương 1: Dưới Mái Hầm

Chiến tranh đến với người ta không phải lúc nào cũng bằng tiếng súng.

Đôi khi, nó bắt đầu bằng một buổi chiều trời đang xanh, một bữa cơm còn nóng trên bàn và tiếng còi báo động đột ngột xé ngang sự bình yên.

Năm ấy, gia đình họ sống trong một căn nhà lớn nằm ở cuối con phố. Nhà không quá xa hoa, nhưng giữa những năm tháng chiến tranh thiếu thốn, họ vẫn được xem là một gia đình có điều kiện.

Cha cô là một sĩ quan trong quân đội. Ông thường xuyên vắng nhà, có khi vài tháng mới trở về. Mỗi lần ông về, căn nhà lại như sáng lên.

Mẹ cô là người phụ nữ dịu dàng, quanh năm chăm sóc vườn cây, bếp núc và chờ chồng.

Còn cô là một đứa trẻ lớn lên giữa tiếng máy bay, tiếng pháo vọng từ xa và những bức thư của cha, nhưng chưa từng nghĩ mình bất hạnh. Bởi cô có một người mẹ luôn ở bên, có một mái nhà để trở về, có cơm nóng mỗi tối và quan trọng nhất là cô luôn tự hào về cha mình—một người lính dũng cảm, uy nghiêm, luôn đứng vững giữa những trận chiến khốc liệt để bảo vệ quê hương và những người ông yêu thương.

Trong mắt cô, cha không chỉ là người hùng trên chiến trường, mà còn là ngọn núi vững chãi che chở cho cả gia đình. Mỗi khi nghe người khác nhắc đến ông bằng giọng kính trọng, lòng cô lại dâng lên niềm ngưỡng mộ sâu sắc. Cô tin rằng, dù chiến tranh có khắc nghiệt đến đâu, người cha kiên cường ấy nhất định sẽ trở về.

Cho đến ngày hôm đó.

Buổi trưa, mẹ vừa dọn cơm xong thì tiếng còi báo động vang lên.

Một tiếng.

Rồi hai tiếng.

Sau đó là tiếng người ngoài phố hô hoán:

“Máy bay!”

Mẹ cô lập tức buông chiếc khăn đang cầm trên tay, hốt hoảng gọi:

“Con! Xuống hầm ngay!”

Cô còn chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra thì mẹ đã nắm lấy tay cô, kéo chạy ra khỏi nhà. Hai mẹ con hòa vào dòng người đang hốt hoảng chạy về phía hầm trú ẩn của làng, nằm dưới chân ngọn đồi cuối con đường.

Đó là một căn hầm lớn do dân làng cùng đào và gia cố từ trước, với những bức tường đất nện dày, xà gỗ chằng ngang và lối vào được che bằng bao cát. Cha cô từng dặn rằng, khi nghe còi báo động, dù đang ở đâu cũng phải lập tức chạy đến đó, bởi chiến tranh không bao giờ báo trước.

Mẹ nắm chặt tay cô, len qua dòng người đang chen nhau xuống bậc đất dẫn vào hầm. Vừa khi hai mẹ con tìm được một chỗ sát vách, một tiếng nổ kinh hoàng vang lên.

Mặt đất rung chuyển.

Đất cát từ trần hầm rơi lả tả xuống vai mọi người.

Cô hoảng loạn ôm chặt lấy mẹ.

“Mẹ!”

“Không sao. Không sao đâu con.”

Mẹ nói vậy, nhưng bàn tay bà đang run. Bên ngoài, tiếng bom tiếp tục vọng xuống, lúc gần lúc xa. Những thân gỗ trên trần hầm kẽo kẹt. Vài người lớn vội lấy bao đất chèn vào những chỗ bị nứt.

Mỗi tiếng nổ khiến cô tưởng như trái tim mình cũng bị ai đó bóp nghẹt.

Cô úp mặt vào ngực mẹ, run rẩy hỏi:

“Mẹ ơi, bao giờ cha về?”

Mẹ im lặng.

Một lúc lâu sau, bà mới đưa tay vuốt tóc cô.

“Cha con đang làm nhiệm vụ. Khi yên tiếng súng, cha sẽ tìm cách về.”

“Thật không?”

“Ừ, thật.”

Mẹ mỉm cười, nhưng nụ cười ấy rất lạ. Sau này, cô mới hiểu đó là nụ cười của một người đang cố dùng toàn bộ sức lực để bảo vệ niềm tin của con mình.

Bỗng một tiếng nổ lớn hơn tất cả những tiếng trước đó vang lên.

Mặt đất chấn động dữ dội.

Một đoạn trần hầm phía ngoài bị sạt xuống, đất đá đổ ào qua lối thông. Mọi người hoảng hốt dồn vào phía trong. Một thân gỗ chống trần bị bật khỏi vị trí, rơi xuống chắn ngang lối đi. Những người ở gần đó vội kéo nhau tránh sang một bên.

Mẹ cô lập tức kéo cô nép sát vào vách.

“Đừng động đậy!”

Bà dùng cả người che cho con, một tay giữ chặt vai cô, tay kia bám vào vách đất.

“Nghe mẹ. Dù xảy ra chuyện gì cũng không được chạy ra ngoài.”

“Mẹ…”

“Nghe mẹ.”

Giọng bà lần đầu tiên trở nên nghiêm khắc.

Cô bật khóc, gọi mẹ trong tuyệt vọng. Bên ngoài, tiếng bom đã gần đến mức không còn phân biệt được đâu là tiếng nổ, đâu là tiếng đất đá sụp xuống. Trong hầm, những người lớn cố giữ bình tĩnh, chuyền tay nhau những bao đất và tìm cách mở lối thông còn lại.

Rồi một tiếng động khủng khiếp vang lên.

Một quả bom rơi xuống khu vực ngay phía trên cửa hầm.

Sức ép làm cả căn hầm rung chuyển. Một mảng đất lớn sạt xuống, chặn kín lối vào. Khói bụi tràn qua các khe hở. Mọi người ho sặc sụa, tiếng trẻ con khóc ré lên khắp nơi.

Mẹ cô ôm chặt lấy cô, kéo cô cúi thấp xuống.

“Bịt mũi lại, con!”

Cô vùi mặt vào áo mẹ.

Trong khoảnh khắc ấy, mẹ không hề bị thương. Bà vẫn tỉnh táo, vẫn ôm lấy cô, vẫn liên tục thì thầm:

“Không sao đâu. Người ta sẽ đào được đường vào. Con đừng sợ.”

Nhưng sau vài phút, không khí trong hầm bắt đầu trở nên ngột ngạt. Bụi đất phủ kín tóc và mặt mọi người. Một số người lớn lần lượt tìm cách đào đất bằng tay, dùng xẻng nhỏ và những mảnh gỗ vỡ để mở lối thoát.

Mẹ cô cũng tham gia.

Bà giao cô cho một người phụ nữ lớn tuổi ngồi bên cạnh rồi bò về phía lối hầm bị sập.

“Con ngồi yên ở đây. Mẹ đi giúp mọi người mở đường.”

“Không, con muốn đi cùng mẹ.”

“Không được. Mẹ sẽ quay lại ngay.”

“Nhưng con sợ…”

Mẹ quay lại, áp hai tay lên má cô.

“Nhìn mẹ này. Mẹ ở ngay đây. Con phải ngoan, phải nghe lời mẹ.”

Cô gật đầu trong nước mắt.

Mẹ quay đi.

Bà cùng những người khác đào từng nắm đất, từng mảng bùn cứng. Tiếng ho, tiếng gọi nhau và tiếng xẻng va vào gỗ vang lên trong không gian chật hẹp.

Rồi một tiếng nổ khác vang lên từ phía ngoài.

Sức ép làm phần trần hầm gần lối vào rung chuyển. Một thanh gỗ chống đỡ bị nứt đôi. Đất đá từ trên cao đổ xuống.

Mẹ cô vừa kịp quay đầu thì một mảng đất lớn sập xuống ngay trước mặt.

Bà bị hất ngã.

“Mẹ!”

Cô bé vùng khỏi vòng tay người phụ nữ bên cạnh, nhưng bị giữ lại.

“Đừng chạy! Nguy hiểm!”

“Mẹ cháu ở đó!”

Những người lớn lập tức lao đến. Họ dùng tay và xẻng đào đất quanh người mẹ cô. Bà vẫn còn tỉnh, nhưng bị một thanh gỗ đè lên chân. Máu thấm qua lớp váy.

“Mẹ ơi!”

Cô khóc nức nở.

Mẹ cố ngẩng đầu nhìn con.

“Đừng khóc… Mẹ không sao…”

“Con ở đây! Mẹ đừng nhắm mắt!”

“Ừ… mẹ biết…”

Những người đàn ông trong hầm cố nâng thanh gỗ lên. Nhưng đúng lúc ấy, một tiếng nổ nữa vang lên. Phần đất phía trên tiếp tục sụt xuống, khiến họ buộc phải lùi lại để tránh bị vùi lấp.

Mẹ cô bị mắc kẹt ở khu vực gần lối vào, nơi đất đá không ngừng rơi xuống. Những người khác chỉ có thể dùng bao đất và gỗ chống tạm để ngăn phần trần tiếp tục sập.

“Mẹ!”

Cô gào lên, nhưng tiếng gọi nhanh chóng bị tiếng nổ bên ngoài nuốt chửng.

Mẹ vẫn nhìn về phía cô.

“Con nghe mẹ…”

“Con nghe đây!”

“Đừng chạy ra ngoài… Phải ở yên trong hầm…”

“Con không muốn! Con muốn mẹ!”

“Cha con sẽ về…”

“Không! Con chỉ cần mẹ thôi!”

Mẹ cố mỉm cười.

“Con phải sống… phải đợi cha…”

Đó là những lời cuối cùng cô nghe rõ.

Sau đó, một đợt rung chuyển dữ dội khác ập đến. Đất đá đổ xuống, che khuất tầm mắt. Những người trong hầm phải lùi sâu vào phía trong. Họ không thể tiếp tục đào ngay lập tức vì phần trần phía trên có nguy cơ sập hoàn toàn.

Cô bé bị người lớn giữ chặt trong lòng, vừa khóc vừa gọi mẹ.

“Mẹ ơi!”

“Mẹ!”

“Con ở đây!”

Nhưng không còn tiếng trả lời.

Đến khi tiếng bom thưa dần, dân làng mới đào được một lối thông khác từ phía sau hầm. Ánh sáng yếu ớt lọt vào qua lớp đất đá. Những người bị thương lần lượt được đưa ra ngoài.

Sau đó, họ quay lại tìm những người còn mắc kẹt.

Mẹ cô được tìm thấy gần lối vào, dưới một phần đất đá đã sập. Bà đã mất vì bị thương quá nặng và ngạt thở trong thời gian chờ cứu hộ. Trước khi qua đời, bà vẫn cố giữ lấy chiếc khăn tay của con gái trong lòng bàn tay.

Khi dân làng đưa bà ra ngoài, cô bé vẫn không chịu buông tay mẹ.

“Đừng kéo mẹ cháu đi…”

“Cháu xin các chú…”

“Cha cháu đang ở ngoài mặt trận. Cha sẽ về tìm mẹ.”

“Cha cháu sẽ giận nếu mẹ không ở đây.”

Không ai biết phải nói gì.

Bởi chiến tranh có một điều tàn nhẫn mà trẻ con không thể hiểu: có những người ra đi khi chưa kịp nói lời tạm biệt, và có những lời hứa được giữ bằng cả cuộc đời của một người ở lại.

Sau đó, người ta đưa mẹ cô về căn nhà đã bị bom phá hỏng một phần. Còn cô được bà con trong làng chăm sóc, thay nhau nấu cơm và ngủ bên cạnh cho đến khi cha cô trở về.

Ba ngày sau, cha cô xuất hiện trước cổng làng.

Ông bước xuống từ một chiếc xe quân sự, người phủ đầy bụi đường. Vừa nhìn thấy căn nhà chỉ còn lại một phần mái, ông đã đứng sững.

Rồi ông nhìn thấy con gái.

Cô bé chạy về phía cha.

“Cha…”

Ông quỳ xuống, ôm chặt lấy con.

“Cha về rồi.”

Cô khóc nức nở trong lòng ông.

“Nhưng mẹ đâu?”

Ông nhắm mắt.

Không trả lời được.

Cô ngẩng lên, nắm lấy cổ áo cha.

“Cha, mẹ đâu?”

Ông đưa tay ôm đầu con vào ngực. Người đàn ông từng đứng giữa chiến trường không biết sợ là gì cuối cùng cũng bật khóc.

Ngoài kia, chiến tranh vẫn chưa kết thúc.

Nhưng đối với cô bé, chiến tranh đã kết thúc một điều khác: tuổi thơ.

Từ ngày hôm đó, cô không còn chờ tiếng cửa mở để chạy ra đón mẹ, không còn nghe tiếng bát đũa va nhau trong căn bếp và cũng không còn có người ngồi bên giường mỗi tối hỏi:

“Hôm nay con có ngoan không?”

Chỉ còn những tin tức ngắn ngủi từ chiến trường và những lá thư thỉnh thoảng được gửi về.

Trong lá thư đầu tiên sau ngày mẹ mất, cha cô viết:

“Con gái của cha,

Cha xin lỗi vì không thể ở bên con lúc này.

Nhưng con phải sống.

Đừng để chiến tranh lấy đi cả tương lai của con.

Cha sẽ cố gắng trở về.”

Cô đọc đi đọc lại bức thư ấy rồi cất nó dưới chiếc gối.

Nhiều năm sau, khi đã trưởng thành, cô mới hiểu điều đau đớn nhất không phải là mất đi một người, mà là sống tiếp với khoảng trống người ấy để lại.

Cô cũng hiểu một sự thật khác: chiến tranh không chỉ giết người trên chiến trường. Nó còn bước vào từng căn nhà, từng con đường làng, từng căn hầm trú ẩn, lấy đi những người mẹ, những người cha, những đứa trẻ, những bữa cơm chưa kịp ăn và những lời yêu thương chưa kịp nói.

Còn cô là một trong những người sống sót.

Nhưng đôi khi, sống sót cũng là một dạng mang thương tích. Vết thương ấy không nằm trên da mà nằm trong ký ức về một buổi chiều rất xa: một tiếng còi báo động, một căn hầm trú ẩn của làng, một vòng tay của mẹ và câu nói cuối cùng mà cô vẫn nhớ mãi:

“Đừng sợ. Mẹ ở đây.”