Chương I: Đêm Bị Đánh Cắp
Đêm ấy mang theo mùi cá nướng, thứ mùi quen thuộc đến mức trở thành ranh giới cuối cùng giữa ký ức và hiện thực trong tâm trí Mực. Đó là dấu ấn cuối cùng còn sót lại về ngôi nhà, về một đời sống tưởng như bình thường nhưng hóa ra lại mong manh hơn bất cứ điều gì.
Từ căn bếp nhỏ, mùi cá lan ra theo gió, len qua khung cửa sổ, hòa cùng tiếng cười nói của con người, tiếng muỗng chạm vào bát sứ, những âm thanh đời thường mà hai anh em mèo đã nghe từ khi còn chưa kịp hiểu thế giới là gì.
Mực nằm trên mái hiên, bên cạnh là Đốm, con mèo nhỏ hơn với bộ lông trắng pha vàng, luôn có thói quen áp sát vào anh như thể hơi ấm của Mực là một dạng trú ẩn tự nhiên. Còn Mực là một con mèo đen tuyền, thân hình gọn và đôi mắt vàng hổ phách luôn ánh lên vẻ cảnh giác lặng lẽ.
Mỗi khi trời trở lạnh, Đốm lại chui đầu vào bụng anh, tin rằng ở đó luôn tồn tại một mùa hè không bao giờ tắt.
“Ngày mai mình lại trèo lên cây xoài nhé?” Đốm khẽ hỏi, giọng nhỏ như gió lướt qua lá.
Mực không đáp, bởi loài mèo không cần ngôn ngữ để xác nhận sự tồn tại của nhau; chúng giao tiếp bằng nhịp đuôi chậm rãi, bằng ánh mắt nửa khép, bằng sự im lặng đủ đầy khi nằm cạnh nhau. Và trong thế giới ấy, im lặng chính là một dạng hạnh phúc.
Tên trộm xuất hiện khi khu phố đã chìm sâu vào giấc ngủ, mang theo một chiếc bao tải cũ và sự im lặng bất thường của kẻ đã quen với việc không được nhìn thấy. Hắn không tạo ra tiếng bước chân, cũng không có hơi thở rõ rệt, chỉ có mùi mồ hôi, mùi thuốc lá và một thứ tanh nồng lạ lẫm mà Mực chưa từng biết đến.
Khi bàn tay hắn lao tới, mọi phản xạ đều trở nên vô nghĩa. Mực bật dậy, nhưng đã quá muộn; chiếc bao tải phủ xuống như một cơn bão không hình dạng. Đốm gào lên gọi tên anh, tiếng kêu xé toạc bóng đêm, trong khi cả hai thân thể nhỏ bé vùng vẫy tuyệt vọng, móng vuốt cào vào lớp vải bố dày đặc mùi cũ kỹ. Nhịp tim dồn dập đến mức tưởng như có thể phá vỡ lồng ngực, cho đến khi tiếng người chủ vang lên, sắc lạnh như một nhát chém.
Cánh cửa bật mở, ánh đèn tràn ra sân, và tên trộm hoảng loạn bỏ chạy, xách theo cả chiếc bao. Một cú va mạnh vào cổng khiến đáy bao rách, và trong khoảnh khắc hỗn loạn ấy, Đốm rơi xuống nền xi măng lạnh, lăn vài vòng rồi bật dậy, nhìn theo bóng tối đang nuốt chửng Mực. Ánh mắt hai anh em chạm nhau qua khe hở cuối cùng, ngắn ngủi nhưng đủ để khắc sâu thành vết cắt không bao giờ lành. Đốm lao tới, gọi tên anh lần cuối, còn Mực chỉ kịp đưa chân ra trong vô vọng trước khi bóng đêm khép lại hoàn toàn.
Đó là lần cuối cùng nó nhìn thấy ngôi nhà.
Trong chiếc bao tải, thế giới mất đi mọi hình dạng, chỉ còn lại mùi. Mùi sợ hãi đặc quánh, mùi nước tiểu, mùi máu khô bám vào từng sợi lông. Không ai còn phân biệt được mình là ai, chỉ biết rằng mình đang bị đưa đi, không phải đến một nơi, mà là ra khỏi mọi nơi từng thuộc về. Mực gọi tên Đốm trong bóng tối, nhưng không có lời đáp, chỉ có sự im lặng dày đặc như một bức tường không thể xuyên qua.
Khi xe dừng lại gần sáng, chiếc bao bị quăng xuống nền xi măng lạnh buốt. Cú va chạm khiến đầu Mực choáng váng, và ngay sau đó là tiếng khóa sắt, tiếng cửa kéo, tiếng người đàn ông ngáp dài như thể đây chỉ là một công việc thường nhật.
“Thêm một con,” hắn nói, “để chung với đám kia.”
Khi bao tải mở ra, ánh sáng tràn vào như một nhát dao, buộc Mực phải nheo mắt. Và rồi nó nhìn thấy. Hàng chục chiếc lồng chồng lên nhau, bên trong là mèo—đủ mọi màu lông, đủ mọi kích thước, từ những con non chưa kịp lớn đến những con già đến mức thời gian đã xóa mờ cả ánh nhìn. Có con nằm bất động, có con cào song sắt đến bật máu, có con chỉ còn thở như một phản xạ cuối cùng. Không gian đặc quánh mùi máu, thuốc tẩy, lông cháy và thịt sống, một thứ hỗn hợp của sự kết thúc mà không ai gọi tên.
Mực bị ném vào một chiếc lồng. Một con mèo già lùi lại nhường chỗ, tai rách, một mắt đục trắng, nhìn nó rất lâu trước khi cất giọng khàn đặc:
“Cậu mới đến.”
Mực hỏi đây là đâu, nhưng câu trả lời không đến ngay lập tức. Chỉ có một tiếng hét vang lên từ bên ngoài—không phải tiếng người, mà là tiếng mèo, kéo dài rồi đột ngột tắt lịm. Con mèo già cúi đầu và nói một câu duy nhất:
“Đây là nơi mà tiếng kêu chỉ có một lần.”
Suốt ngày hôm đó, Mực không ngủ, chỉ nhìn cánh cửa sắt như thể nó là lối thoát duy nhất còn lại của thế giới. Mỗi lần cửa mở, một chiếc lồng biến mất, không bao giờ quay lại.
Một giọt nước mắt nóng hổi lăn xuống từ khóe mắt Mực, rơi xuống nền kim loại lạnh buốt và vỡ ra thành một vệt nhỏ không ai để ý. Nó không hiểu vì sao mình lại khóc—mèo vốn không quen với nước mắt—nhưng nỗi nhớ nhà, nỗi nhớ Đốm, và cảm giác bất lực bóp nghẹt lồng ngực khiến hơi thở nó run lên từng nhịp. Mực quay mặt vào góc lồng, cuộn tròn lại, cố giấu đi tiếng nấc rất khẽ đang trào lên trong cổ họng, như thể chỉ cần im lặng đủ lâu thì mọi thứ kinh hoàng này sẽ biến mất.
Đến tối, một con mèo tam thể khẽ hỏi nó có nhà không, có người thương không, có bạn không. Mực trả lời có, như một phản xạ cuối cùng của ký ức. Con mèo tam thể mỉm cười rất nhẹ, rồi nói rằng nó đã quên mất mình từng được gọi là gì, bởi thời gian ở đây dài đến mức ngay cả tên gọi cũng trở nên vô nghĩa.
Nhiều ngày trôi qua, những con mèo chỉ còn ủ rũ, lặng lẽ lắng nghe mọi âm thanh xung quanh. Mỗi tiếng bước chân, mỗi tiếng chìa khóa, mỗi lần cửa mở rồi đóng lại, mỗi tiếng hét rồi im bặt. Mực cuộn mình trong góc lồng, lần đầu tiên trong đời nhận ra một sự thật không thể chối bỏ: có những nơi không tồn tại ngày mai.
Mực nhớ nhà. Nó nhớ mái hiên cũ nơi hai anh em từng nằm phơi nắng. Nhớ cây xoài già mỗi mùa trái rụng lộp bộp xuống sân. Nhớ tiếng người chủ gọi “Mực ơi” giữa buổi chiều, giọng nói không lớn nhưng luôn khiến nó yên tâm như thể cả thế giới vẫn còn nguyên vẹn. Và nó nhớ Đốm—cái thân hình nhỏ bé luôn chui sát vào nó mỗi khi trời trở lạnh, như thể chỉ cần còn chạm được vào nhau thì mọi thứ đáng sợ ngoài kia đều không thể bước tới gần.\