Chương 1: Mùi của những đêm không ngủ
I
Năm ấy, mùa đông đến muộn. Đến cuối tháng Mười một, cây bàng trước cửa nhà vẫn còn giữ gần hết lá. Buổi sáng, nắng lên nhợt nhạt trên những mái tôn ướt sương; đến trưa, cái nóng lại quay về như thể mùa đông chỉ là một tin đồn.
Bà ngoại chết vào một ngày như thế. Không ai khóc ngay. Mẹ tôi bận gọi điện cho người thân. Cậu Ba đi tìm người làm lễ. Dì Hạnh đứng trong bếp, mở hết ngăn này đến ngăn khác mà không biết mình đang tìm gì. Còn tôi ngồi ở bậc cửa, nhìn đôi dép nhựa của bà đặt ngay ngắn dưới chân giường.
Bà vẫn có thói quen cởi dép trước khi bước vào phòng. Tôi nghĩ điều đó thật kỳ lạ. Người đã chết rồi mà đôi dép vẫn còn ở đó, như thể tối nay bà sẽ quay về, xỏ chân vào và mắng chúng tôi vì để cửa mở.
Chiều hôm ấy, sau khi mọi người đưa bà đi, căn nhà trở nên rộng hơn. Không phải rộng theo nghĩa căn phòng nhiều thêm vài mét vuông, mà là những khoảng trống trước đây bị một người lấp đầy bỗng hiện ra: chiếc ghế bà thường ngồi, cái móc treo áo, chiếc cốc men trắng có một vết sứt ở miệng, và chiếc chăn.
Nó nằm trên giường, gấp thành bốn. Tôi chưa từng thích nó. Nó màu xanh sẫm, gần như đen, dày và nặng. Mùa hè bà vẫn dùng nó, chỉ kéo lên đến ngang bụng. Mỗi lần tôi đến thăm, bà đều bảo: “Đắp vào.” “Con nóng.” “Đêm xuống lạnh.” “Con có điều hòa.” Bà sẽ nhìn tôi một lúc rồi thôi.
Bây giờ tôi mới nhớ, bà luôn nói câu ấy vào buổi tối: Đêm xuống lạnh. Không bao giờ là trời lạnh, như thể cái lạnh bà nói đến không nằm ngoài cửa sổ.
Tối hôm đó, tôi ngủ trong phòng bà. Không ai bảo tôi làm vậy. Tôi cũng không biết tại sao mình lại chọn căn phòng ấy. Có lẽ vì cả căn nhà đã đầy người, và đó là nơi duy nhất còn yên tĩnh.
Tôi nằm xuống giường. Mùi của bà vẫn còn trên gối, một thứ mùi rất nhạt của dầu gió, tóc bạc và xà phòng. Tôi kéo chiếc chăn lên. Nó nặng đến mức phải dùng cả hai tay.
Tôi nằm im trong bóng tối.
Khoảng gần nửa đêm, tôi nghe tiếng cửa phòng mở. Tôi không quay lại. Có người bước vào, rất nhẹ. Sàn nhà kêu một tiếng ở chỗ viên gạch bị nứt, rồi thêm một tiếng nữa. Người đó đi đến bên giường, đứng yên.
Tôi chờ bà gọi tên mình, nhưng không có gì. Một lúc sau, chiếc chăn trên người tôi bị kéo xuống. Tôi bật dậy. Căn phòng trống không. Cửa vẫn đóng.
Tôi ngồi trên giường, tim đập mạnh. Chiếc chăn nằm dưới chân. Tôi nhìn nó rất lâu rồi nhặt lên, gấp lại. Lần này tôi để nó trên ghế. Tôi không ngủ nữa.
Sáng hôm sau, mẹ hỏi: “Đêm qua con có nghe gì không?” Tôi nhìn bà: “Có.” Mẹ đang rót trà, bàn tay bà dừng lại: “Nghe gì?” “Có người vào phòng.” Mẹ không hỏi thêm, chỉ đặt ấm trà xuống.
Tôi nhìn mẹ. Lần đầu tiên trong buổi sáng hôm ấy, bà trông giống một người vừa sợ hãi. Không phải sợ người chết, mà sợ người sống.
II
Ba ngày sau, khi khách khứa đã về hết, mẹ bắt đầu dọn phòng bà. Chúng tôi vứt rất nhiều thứ: thuốc đã hết hạn, những chiếc áo nâu, một chiếc radio không còn bắt được đài, ba đôi dép, hai cái nồi, một hộp bánh quy đựng đầy dây thun.
Tôi hỏi chiếc chăn có đem bỏ không. Mẹ đang đứng trước tủ quần áo: “Không.” “Thế để làm gì?” “Cất đi.” “Ở đâu?” Mẹ đóng cửa tủ: “Kho.”
Tôi bê chiếc chăn xuống. Nó nặng hơn tôi nhớ. Khi tôi gấp lại, một vật cứng rơi ra khỏi lớp vải: một chiếc cúc áo bằng nhựa đen, có bốn lỗ.
Tôi nhặt lên. Mẹ nhìn thấy, bước rất nhanh đến chỗ tôi: “Đưa mẹ.” “Cái gì vậy?” “Không biết.” “Rõ ràng mẹ biết.” Mẹ giật lấy chiếc cúc. Một lúc lâu sau, bà nói: “Của bố.”
Tôi không hiểu. Bố tôi chết khi tôi lên tám, tai nạn xe tải. Tôi chỉ còn nhớ rất ít về ông: một chiếc áo sơ mi trắng, mùi thuốc lá và tiếng ho vào buổi sáng.
“Áo nào của bố?” Mẹ không trả lời. “Chiếc chăn này của bố à?” “Không.” “Vậy cái cúc này từ đâu ra?” Mẹ quay đi: “Có những chuyện biết rồi cũng chẳng để làm gì.”
Tôi ghét câu đó. Người lớn thường nói thế khi họ muốn giữ lại một điều gì đó cho riêng mình.
Tôi đặt chiếc chăn xuống: “Con muốn biết.” Mẹ không nhìn tôi: “Con không cần biết.” “Con đã ba mươi hai tuổi.” “Thì sao?” “Bố chết thế nào?”
Mẹ quay phắt lại: “Con biết bố chết thế nào. Con biết người ta nói thế nào.”
Không khí trong phòng thay đổi. Mẹ đứng rất lâu rồi ngồi xuống mép giường: “Bố con không chết vì tai nạn.”
Mẹ nhìn xuống đôi bàn tay mình: “Ít nhất không phải như người ta kể.” Tôi chờ, nhưng mẹ không nói tiếp. Bà đứng lên, cầm chiếc chăn, đi về phía kho. Tôi đi theo.
“Mẹ.” Bà dừng lại. “Bố chết ở đâu?” Mẹ quay đầu: “Trong bệnh viện.” “Tại sao?” “Vì ông ấy bị đánh.” “Ai đánh?” Mẹ không trả lời. Bà mở cửa kho, bên trong tối và có mùi ẩm. Bà ném chiếc chăn vào một góc, đóng cửa, rồi khóa lại.
Tôi nhìn chiếc ổ khóa: “Mẹ.”
“Đừng hỏi nữa.”
Tôi không hỏi. Nhưng từ hôm đó, tôi bắt đầu nghĩ về chiếc chăn. Không phải vì những gì mẹ nói, mà vì một điều khác. Tôi nhớ ra nó đã từng xuất hiện ở đâu đó trước khi bố chết: một hành lang dài, ánh đèn trắng, mẹ ngồi trên ghế, bố nằm ở cuối hành lang, và chiếc chăn xanh sẫm phủ lên người ông.
Tôi không biết ký ức ấy là thật hay do tôi vừa tạo ra.
Nhưng đêm hôm đó, tôi nằm trên giường và nghe thấy tiếng người gõ cửa kho. Ba tiếng, chậm, đều. Cốc. Cốc. Cốc.
Tôi đi ra hành lang. Đèn phòng khách vẫn sáng. Mẹ đã ngủ.
Tôi đứng trước cửa kho. Không có gì. Tôi áp tai vào cánh cửa. Bên trong im lặng. Rồi từ phía bên kia vang lên một tiếng động rất khẽ, như tiếng ai đó đang thở.
Tôi đặt tay lên ổ khóa và nhận ra một điều: ổ khóa vẫn đang mở.