Chương 1: Mất Tích

Thành phố Lâm Giang chìm trong một đêm mùa đông không có điểm kết thúc, tuyết rơi mỏng nhưng kéo dài.

Trong ký túc xá nữ Đại học Lâm Giang, phòng 306 vừa trải qua một cuộc cãi vã nhỏ, không ai nhớ rõ bắt đầu từ đâu, chỉ biết khi tiếng nói lớn dần thì Hạ Nghi là người đầu tiên im lặng.

Cô không phản bác, không giải thích, chỉ khép cuốn sách lại, đứng dậy nói một câu xin lỗi rất ngắn rồi rời khỏi phòng.

Cánh cửa đóng lại, không ai nghĩ nhiều vì việc sinh viên ra ngoài giữa đêm vốn không hiếm.

Nhưng sau này, chính khoảnh khắc “không ai nghĩ nhiều” ấy trở thành điểm bắt đầu của một khoảng trống không thể lấp đầy.

Bác bảo vệ cổng phía Đông là người cuối cùng xác nhận đã thấy Hạ Nghi, ông không nhớ chính xác thời gian, chỉ nhớ đồng hồ trong phòng trực lúc đó nhấp nháy như bị nhiễu điện.

Cô đi rất nhanh, áo khoác đỏ sẫm, khăn len xám, tay ôm một túi vải xanh đã sờn mép.

Ông nói một câu kỳ lạ: “Cô ấy không giống đang đi dạo, cũng không giống đang bỏ đi, giống như đang đến đúng giờ một cuộc hẹn.”

Khi được hỏi có ai đi cùng không, ông lắc đầu, nhưng sau đó lại chậm rãi nói thêm: “Tôi có cảm giác phía hàng cây đối diện có người đứng đó.”

Không ai xác minh được điều này, không dấu chân, không nhân chứng thứ hai, chỉ còn lại một cảm giác mơ hồ trong lời khai.

Con đường ven hồ sau thư viện vắng đến mức tiếng bước chân cũng trở nên rõ ràng bất thường, đèn đường cũ chập chờn khiến bóng người méo đi trên nền tuyết.

Hạ Nghi dừng lại bên một ghế đá phủ trắng, mở túi và lấy ra một phong bì màu nâu.

Bên trong là vài tờ giấy photocopy không tiêu đề, chỉ có những đoạn văn bị cắt xén như thể ai đó cố tình xóa phần đầu và cuối.

Ở góc một trang giấy còn sót lại dòng chữ: “…Dự án L-17”.

Cô nhìn rất lâu, không ghi chú, không chụp lại, cũng không xé bỏ, chỉ lặng lẽ cất lại rồi tiếp tục đi.

23 giờ 12 phút, phòng 306 bắt đầu nhận ra điều bất thường, ban đầu chỉ là câu hỏi đơn giản: “Cậu ấy đi thư viện à?”

Sau đó là im lặng, vì không ai chắc, Hạ Nghi vốn không hay chia sẻ của sống của mình.

23 giờ 40 phút, giường cô vẫn trống, đèn bàn không bật, túi sách không thấy.

00 giờ 15 phút, điện thoại không liên lạc được.

00 giờ 40 phút, họ bắt đầu tìm quanh khuôn viên nhưng không có kết quả.

01 giờ 10 phút, báo bảo vệ.

Sáng hôm sau tuyết dày hơn, dấu chân đêm qua biến mất hoàn toàn, tên Hạ Nghi được ghi vào sổ trực với dòng chữ ngắn: “Sinh viên chưa trở về ký túc xá.”

Câu chữ lạnh lùng như một sự chậm trễ thông thường, không ai nghĩ nó sẽ mở ra một vụ mất tích.

Ba ngày trôi qua, khi tin báo về gia đình, người mẹ ở đầu dây bên kia im lặng rất lâu rồi hỏi lại: “Có phải con bé quên mang điện thoại không?”

Không phải để tìm câu trả lời, mà để giữ lại một khả năng rằng mọi thứ vẫn bình thường.

Nhưng khi biết Hạ Nghi đã rời ký túc xá từ ba ngày trước, sự im lặng vỡ ra, không phải bằng tiếng khóc, mà bằng một khoảng thở bị cắt đứt.

Người cha giật lấy điện thoại, liên tục hỏi thời gian, hướng đi, camera, nhân chứng, nhưng mỗi câu trả lời đều dẫn đến một khoảng trống khác.

Trong phòng 306, sau này có những chi tiết nhỏ được nhắc lại nhiều lần, không phải mâu thuẫn hay xung đột, mà là ký ức về Hạ Nghi.

Có người nhớ cô thường ngồi rất lâu trong thư viện nhìn chằm chằm vào tài liệu mà không ghi gì.

Có người nhớ cô từng hỏi: “Nếu một dữ liệu bị xóa, nó có thật sự biến mất không?”

Không ai hiểu câu hỏi đó, lúc ấy nó chỉ giống một câu nói vu vơ của sinh viên ngành công nghệ.

Đến trưa, nhà trường cho người rà soát, kiểm tra cổng Đông, thư viện, hồ sau trường, tuyến đường ven ký túc xá, nhưng mọi thứ đều thiếu dữ liệu.

Không có camera ở cổng Đông, không có ghi nhận di chuyển sau 22 giờ 30, không có nhân chứng nhìn thấy toàn bộ hành trình.

Chỉ có một điều chắc chắn: Hạ Nghi đã rời ký túc xá, và sau đó không ai biết cô đi đâu.

Chiều cùng ngày, công an thành phố tiếp nhận hồ sơ, vụ mất tích được mở, nhưng ngay từ đầu đã có điểm bất thường: không dấu hiệu bỏ trốn, không xung đột gia đình, không lý do rời đi rõ ràng.

Tổ trọng án nhanh chóng được thành lập, tiến hành phong tỏa sơ bộ khu ký túc xá và khu vực lân cận. Toàn bộ sinh viên cùng phòng được lấy lời khai riêng rẽ để đối chiếu, đồng thời danh sách ra vào cổng trường trong đêm được trích xuất từ sổ trực bảo vệ. Tuy nhiên, do hệ thống giám sát khi đó còn thô sơ, không có camera tại các lối đi chính, việc xác định hướng di chuyển cuối cùng của nạn nhân gặp nhiều khó khăn.

Công an cũng rà soát thư viện, phòng máy tính và các giảng đường còn mở cửa đêm, đồng thời kiểm tra các cuộc gọi từ buồng điện thoại công cộng trong khuôn viên trường. Một số nhân chứng cho biết có nhìn thấy nạn nhân rời ký túc xá một mình, nhưng lời khai không thống nhất về thời gian cụ thể.

Đội tìm kiếm được triển khai đồng bộ theo từng khu vực trọng điểm quanh trường, bao gồm các tuyến đường ven hồ, bến xe buýt, khu ký túc xá mở rộng và các khu dân cư lân cận, dựa trên giả định về lộ trình di chuyển ngắn sau khi nạn nhân rời trường. Song song, các bệnh viện, phòng khám và trạm y tế trong toàn thành phố được rà soát dữ liệu tiếp nhận trong khung thời gian liên quan nhằm loại trừ khả năng nạn nhân gặp tai nạn hoặc nhập viện dưới danh tính chưa xác định. Tuy nhiên, toàn bộ quá trình kiểm tra ban đầu không ghi nhận bất kỳ dấu vết di chuyển, hình ảnh giám sát, nhân chứng trực tiếp hay manh mối vật lý nào có thể xác định hướng đi tiếp theo của nạn nhân sau khi rời cổng trường.

Trong quá trình điều tra, điều tra viên trẻ Trần Dương lần theo từng dấu vết quanh khu vực trường đại học, di chuyển qua những lối mòn phủ tuyết đang tan dần, nơi lớp bùn đất ẩm lạnh bám vào đế giày khiến mỗi bước đi trở nên nặng nề hơn bình thường. Anh hiểu rõ, trong điều kiện thời tiết như thế này, mọi dấu vết đều có thể bị xóa sạch chỉ sau một đêm, vì vậy từng phút trôi qua đều mang ý nghĩa quyết định.

Với Trần Dương, đây không đơn thuần là một vụ án trong hồ sơ. Ngay từ khi tiếp nhận, anh đã bị ám ảnh bởi những cuộc gọi nghẹn ngào từ gia đình nạn nhân, bởi ánh mắt trống rỗng của người mẹ trong buổi làm việc đầu tiên với tổ điều tra. Bà không hỏi về tiến độ phá án, không yêu cầu kết luận, chỉ lặp đi lặp lại một câu duy nhất: “Tôi chỉ cần biết con tôi đã trải qua điều gì…”

Chính câu hỏi đó khiến Trần Dương không thể dừng lại. Anh không phải người giàu kinh nghiệm nhất trong tổ trọng án, cũng không phải người có trực giác sắc bén nhất, nhưng anh là người duy nhất thường ở lại sau cùng trong phòng hồ sơ, kiên nhẫn lật lại từng trang tài liệu đã ố vàng, đối chiếu từng lời khai, từng mốc thời gian, cố tìm ra một chi tiết nhỏ mà những người đi trước có thể đã bỏ sót. Với anh, mỗi manh mối không chỉ là dữ liệu điều tra, mà là một khả năng nhỏ nhoi để khôi phục lại sự thật cho một người đã không còn cơ hội tự lên tiếng.

Khi tiến đến khu vực ghế đá ven hồ, nơi lớp tuyết đã tan một phần để lộ nền đất sẫm màu, Trần Dương dừng lại. Trực giác nghề nghiệp khiến anh chú ý đến một điểm bất thường: mặt đất ở đây có dấu hiệu bị xáo trộn nhẹ, không đồng đều với khu vực xung quanh. Anh ngồi xuống, dùng tay gạt lớp bùn lạnh còn ướt, và ngay lập tức cảm nhận được một vật thể cứng nằm bên dưới.

Anh dừng lại một nhịp.

Không phải vì sợ, mà vì thói quen nghề nghiệp buộc anh phải đánh giá hiện trường trước khi tác động thêm.

Sau đó, anh cẩn thận đào lớp đất mỏng còn lại và kéo lên một phong bì.

Phong bì đã ngấm nước, mép giấy mềm và rã nhẹ, nhưng vẫn giữ được hình dạng ban đầu. Nó bị chôn nửa vùi dưới đất, như thể đã nằm ở đây một thời gian đủ lâu để bị thời tiết và độ ẩm bào mòn, nhưng chưa đủ lâu để biến mất hoàn toàn.

Trần Dương không mở ngay.

Anh quan sát xung quanh trước, ghi nhớ vị trí, khoảng cách với ghế đá, hướng gió, và dấu vết xáo trộn trên mặt đất. Chỉ khi chắc chắn không có dấu hiệu can thiệp gần đây, anh mới đưa phong bì lên ngang tầm mắt.

Trong khoảnh khắc đó, anh nghĩ đến gia đình nạn nhân — đến quãng thời gian họ đã chờ đợi một câu trả lời, dù là đúng hay sai. Anh hít một hơi sâu, giữ cho cảm xúc không lấn át phán đoán, rồi mới từ từ mở phong bì.

Bên trong chỉ còn lại một mảnh giấy đã bị xé mất một phần, chữ in mờ nhòe vì ẩm:

“…Dự án L-17”.

Trần Dương nhìn chằm chằm vào dòng chữ đó rất lâu.

Không phải vì nó rõ ràng, mà vì chính sự mơ hồ của nó.

Trong kinh nghiệm điều tra của anh, những ký hiệu không đầy đủ như thế này hiếm khi là ngẫu nhiên. Chúng thường là phần còn sót lại của một hệ thống lớn hơn — một mã hồ sơ, một tên dự án nội bộ, hoặc một ký hiệu được cố tình tách ra để tránh bị truy vết.

Anh khẽ siết chặt mảnh giấy trong tay.

Đây không phải một ghi chú vô nghĩa.

Đây là một đầu mối.

Và có thể, là cánh cửa đầu tiên dẫn đến sự thật mà họ đã tìm kiếm từ đầu cuộc điều tra.

Tuy nhiên, sau nhiều ngày rà soát và mở rộng khoanh vùng điều tra, tổ trọng án vẫn không thu thêm được bất kỳ manh mối có giá trị nào. Hồ sơ vụ án dần rơi vào trạng thái đình trệ, các hướng suy luận lần lượt bị loại bỏ trong im lặng. Trần Dương nhìn chồng tài liệu dày trên bàn, cảm giác bất lực len lỏi trong anh—không phải vì thiếu nỗ lực, mà vì càng đào sâu, mọi dấu vết lại càng như bị ai đó cố tình xóa sạch từ rất lâu trước đó.

Những ngày sau đó, gia đình đến Lâm Giang. Người mẹ ngồi lặng ở hành lang ký túc xá, ôm chặt chiếc áo khoác cũ của con gái vào ngực như thể đó là thứ duy nhất còn sót lại của Hạ Nghi. Bà không khóc thành tiếng, chỉ thỉnh thoảng run lên từng đợt, bàn tay siết chặt đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, như sợ rằng chỉ cần buông ra một chút thôi thì ký ức về con gái cũng sẽ tan biến theo gió lạnh của hành lang dài hun hút.

Có những lúc bà đưa tay vuốt nhẹ lên vạt áo, như đang chạm vào chính cơ thể con mình, rồi lại vội vàng rụt lại, ánh mắt trống rỗng nhìn về phía cầu thang nơi Hạ Nghi từng bước xuống đêm hôm đó.

Người cha thì khác.

Ông không ngồi yên.

Ông đi khắp khuôn viên trường, gõ cửa từng phòng bảo vệ, hỏi từng sinh viên, từng người lao công, từng người chỉ tình cờ đi ngang qua. Ông không tìm một câu trả lời trọn vẹn, mà cố tìm ra những mâu thuẫn nhỏ nhất trong từng lời khai, như thể chỉ cần có một chi tiết lệch đi, một ký ức không khớp, thì sự thật vẫn còn có thể bị kéo ngược trở lại.

Ông ghi chép lại mọi thứ vào một cuốn sổ tay cũ, từng dòng chữ run rẩy vì lạnh và vì kiệt sức. Có đêm ông đứng một mình dưới hàng cây ven hồ, nơi con gái được nhìn thấy lần cuối, lặp đi lặp lại một câu hỏi không ai trả lời:

“Con đã đi đâu…?”

Nhưng chỉ có gió trả lời ông.

Và sự im lặng kéo dài đến mức khiến người ta tưởng như cả thành phố này đã quên mất một cô gái từng tồn tại.

Cuộc tìm kiếm kéo dài, tuyết vẫn rơi, và thành phố Lâm Giang dần học cách coi sự biến mất của một con người như điều có thể xảy ra bất cứ lúc nào.