Lá thư dưới đáy giếng

Đêm ấy, mưa rơi ở thung lũng Vân Mộc suốt bảy giờ liền, phủ lên ngôi làng một lớp màn lạnh lẽo như thể cả thế giới đang bị xóa nhòa dần trong bóng nước. Đến gần nửa đêm, khi mọi ánh đèn trong làng đã tắt và chỉ còn lại tiếng mưa gõ đều lên mái ngói, một âm thanh lạ bỗng vọng lên từ chiếc giếng đá phía sau căn nhà cổ của ông ngoại An, khô khốc và rõ ràng như có ai đó đang gõ từ bên trong lòng đất.

An tỉnh giấc ngay lập tức, không phải vì sợ hãi mà vì một cảm giác quen thuộc khó gọi tên, như thể âm thanh ấy đã từng xuất hiện trong ký ức cậu từ rất lâu rồi. Cậu nằm im trong bóng tối, lắng nghe thêm lần nữa, và khi ba tiếng gõ vang lên liên tiếp, An biết chắc đó không phải tiếng mưa, cũng không phải đá rơi, mà là một tín hiệu có chủ đích, đang gọi cậu xuống phía dưới.

Cậu khoác áo, cầm chiếc đèn dầu rồi bước ra khỏi phòng, đi qua hành lang gỗ cũ kỹ nơi từng bước chân đều khiến sàn nhà kêu lên những tiếng cót két yếu ớt. Ngoài sân, mưa đã nhỏ lại nhưng không khí vẫn nặng nề như bị ép chặt, và chiếc giếng nằm dưới gốc đa già hiện ra mờ mờ trong ánh sáng yếu ớt, giống như một con mắt đen đang mở giữa sân nhà.

Ông ngoại từng cấm An lại gần nơi đó, không phải bằng những lời quát mắng thông thường mà bằng một sự nghiêm khắc lạnh lẽo, như thể chỉ cần nhắc đến chiếc giếng cũng đủ khiến điều gì đó bị đánh thức. Ông từng nói rằng có những nơi không phải con người không được phép bước vào, mà là chính những nơi đó không muốn con người bước vào, và khi còn nhỏ An chỉ nghĩ đó là một câu chuyện mê tín để dọa trẻ con, cho đến khi đêm nay xảy ra.

Cậu soi đèn xuống giếng và nhận ra nước đã cạn từ lâu, chỉ còn lại lớp bùn đen đặc quánh như bị thời gian bỏ quên. Ở giữa lớp bùn ấy, một vật kim loại lộ ra, phản chiếu ánh sáng yếu ớt của ngọn đèn dầu. An buộc đèn vào cổ tay, tìm dây thừng rồi trèo xuống, từng bước một cảm nhận rõ sự lạnh lẽo bám vào da thịt như thể giếng không chỉ sâu về mặt vật lý mà còn sâu vào một nơi nào đó khác.

Khi chân chạm đáy, cậu nhìn thấy một chiếc hộp bằng đồng, cũ kỹ nhưng không hề bị ăn mòn như những thứ bình thường khác. Trên nắp hộp khắc hình một con chim không có mắt, một biểu tượng khiến An bất giác rùng mình vì cảm giác nó không phải là trang trí mà là một dấu hiệu cảnh báo. Cậu dùng dao cạy nắp hộp và bên trong chỉ có một tờ giấy đã ngả vàng cùng một chiếc la bàn kỳ lạ.

Chiếc la bàn không chỉ về phương Bắc như bình thường, mà kim của nó run rẩy rồi từ từ xoay về hướng dãy núi phía tây, như thể nó đang bị kéo bởi một lực vô hình nào đó. An mở tờ giấy và đọc được một dòng chữ duy nhất, nét chữ quen thuộc đến mức khiến tim cậu thắt lại, bởi đó chính là chữ của ông ngoại, người đã mất cách đây ba ngày.

Nội dung bức thư ngắn ngủi nhưng nặng nề như một lời trăn trối, nói rằng nếu An đang đọc những dòng này thì nghĩa là ông đã không thể trở về, đồng thời cảnh báo cậu không được tin những gì người trong làng nói về Núi Câm, không được đi theo con đường có những cây thông trắng, và tuyệt đối không để chiếc la bàn rơi vào tay Hội Kẻ Giữ Cổng. Ở cuối tờ giấy là một hình vẽ gồm bảy ngọn núi bao quanh một ký hiệu giống con mắt đang mở, và khi An nhìn kỹ hơn, cậu nhận ra biểu tượng đó chính là dấu khắc trên cánh cửa căn phòng bị khóa ở cuối hành lang trong nhà.

Ngay lúc ấy, một tiếng sấm nổ vang lên khiến chiếc đèn dầu vụt tắt, và bóng tối nuốt chửng mọi thứ. Trong im lặng dày đặc, An nghe thấy tiếng bước chân ngoài sân, không phải một người mà ít nhất là ba, và họ dừng lại ngay trước cổng. Một giọng đàn ông vang lên lạnh lùng rằng thằng bé đã tìm thấy chiếc hộp, và một giọng khác đáp lại rằng vậy thì họ đã đến muộn.

An siết chặt chiếc la bàn trong tay, lần đầu tiên trong đời hiểu rõ ánh mắt sợ hãi mà ông ngoại từng dành cho dãy núi phía tây không phải là vô cớ, bởi phía bên kia những ngọn núi ấy là một bí mật mà con người sẵn sàng giết nhau để che giấu, và ông ngoại đã giấu toàn bộ sự thật ngay trong chính ngôi nhà này.

Không còn thời gian để suy nghĩ, An leo khỏi giếng và không quay về phòng mà chạy thẳng đến cuối hành lang, nơi cánh cửa bị khóa suốt nhiều năm vẫn nằm im lìm như một lời cảnh báo. Chiếc chìa khóa đồng mà cậu giữ lại sau tang lễ ông ngoại nằm trong túi áo, và khi tra vào ổ khóa, cánh cửa mở ra với một tiếng cạch khô khốc.

Bên trong không có đồ đạc, không có dấu vết sinh hoạt, chỉ có một bức tường phủ kín bản đồ với hàng trăm đường đi chằng chịt, hàng chục thành phố đã bị gạch xóa, những dòng sông không còn tồn tại, và ở chính giữa là một vùng đất bị khoanh đỏ với dòng chữ “THÀNH PHỐ KHÔNG TỒN TẠI”. Gắn trên bản đồ là một mảnh giấy nhỏ ghi rằng muốn tìm thành phố đó thì phải tìm người đã sống sót trở về, kèm theo một cái tên duy nhất: Lâm.

Ngay khi An còn chưa kịp hiểu ý nghĩa của cái tên ấy, bên ngoài đã vang lên tiếng cửa chính bị phá tung, và giọng người đàn ông lúc nãy ra lệnh lục soát căn nhà. Không còn lối thoát, An phát hiện dưới sàn gỗ có một vết nứt dài, cậu dùng dao cạy lên và lộ ra một cầu thang đá dẫn xuống bóng tối sâu thẳm.

Phía sau, tiếng bước chân đang tiến gần hơn từng nhịp, và An không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nhảy xuống. Ngay khi chạm đến bậc đá cuối cùng, cánh cửa bí mật phía trên đóng sầm lại, cắt đứt mọi đường lui, và bóng tối hoàn toàn nuốt chửng cậu.

Trong khoảnh khắc ấy, chiếc la bàn trong tay An bỗng phát sáng, kim của nó quay một vòng rồi dừng lại, không chỉ về phương Bắc hay phương Tây, mà chỉ thẳng xuống dưới, như thể đang dẫn cậu đến một nơi sâu hơn bất kỳ bản đồ nào từng ghi nhận, một nơi chưa từng tồn tại trong thế giới mà cậu biết.